Máy tạo hình băng carrier embossed – Tạo hình servo độ chính xác cao cho sản xuất băng carrier theo EIA
Máy tạo hình băng carrier embossed JSTW-ZDJ-021 được thiết kế cho sản xuất băng carrier embossed ổn định, độ chính xác cao với chiều rộng từ 12 mm đến 88 mm. Hỗ trợ các vật liệu như PS, PET và PC, máy cung cấp sản lượng ổn định 200–300 mét mỗi giờ, tùy thuộc vào độ dày vật liệu và thiết kế hốc.
Với hệ thống kéo băng điều khiển bằng servo, các quy trình gia nhiệt, tạo hình, đột lỗ và cắt được tích hợp, cùng giao diện màn hình cảm ứng thân thiện với người dùng, máy đáp ứng khả năng thay khuôn hiệu quả, độ chính xác tạo hình tin cậy và hiệu suất bền bỉ cho sản xuất băng carrier liên tục.



Máy tạo hình băng carrier embossed JSTW-ZDJ-021 được chế tạo cho sản xuất băng carrier embossed ổn định, độ chính xác cao, hỗ trợ chiều rộng băng từ 12–88 mm (có thể tùy chỉnh) và đạt sản lượng 200–300 m/giờ tùy theo độ dày nguyên liệu và kích thước hốc. Máy tương thích với các vật liệu PS, PET và PC, và hệ thống cuộn hỗ trợ cuộn kích thước siêu lớn với đường kính trên 1 mét để vận hành liên tục trong thời gian dài.
Máy có cấu trúc nhỏ gọn với bảng điều khiển được bố trí độc lập để vận hành thuận tiện về mặt công thái học. Việc lắp đặt, tháo dỡ và điều chỉnh khuôn được thiết kế nhanh chóng và đơn giản—kỹ thuật viên có thể điều chỉnh các mô-đun gia nhiệt, tạo hình và đột lỗ từ phía trước, giảm thời gian thay đổi xuống trong vòng 1 giờ. Hệ thống kéo băng servo trực tiếp đảm bảo độ chính xác bước tiến nhất quán, trong khi giao diện điều khiển màn hình cảm ứng và các điều chỉnh bằng micrometer hỗ trợ thiết lập lặp lại và chất lượng tạo hình ổn định. Các thành phần chính bao gồm PLC Mitsubishi, động cơ servo Panasonic, bộ điều khiển nhiệt độ PID RKG và thiết bị khí nén Airtac, với cấu hình có thể điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
| Item | Specification |
|---|---|
| Product Model | JSTW-ZDJ-021 |
| Product Name | Embossed Carrier Tape Forming Machine |
| Application | Production of embossed carrier tape |
| Forming Tape Width Range | 12 – 88 mm (customizable) |
| Production Efficiency | 200 – 300 meters/hour (depends on material thickness & cavity size) |
| Compatible Materials | PS / PET / PC |
| Forming Process | Heating → Forming → Punching → Drawing → Cutting |
| Pull-Belt Method | Direct servo pull-belt |
| Punching Method | Cylinder punching |
| Operation Mode | Touch screen control |
| Counting Method | Module counting |
| Adjustment Method | Micrometer adjustment |
| Power Supply | AC 220V, 50Hz |
| Power Consumption | 3 kW |
| Air Pressure | 5 – 7 kg |
| Temperature Control Range | Room temperature to 300°C |
| Machine Dimensions | 2600 × 600 × 1500 mm (L × W × H) |
| Machine Weight | 500 kg |
| Collection Coil Diameter | 13″ / 22″ |
| Discharge Reel Diameter | 22″ |
| Large Reel Capability | Supports super-large reels with diameter > 1 meter |
| Control Unit | Mitsubishi PLC (Japan) |
| Display Unit | Touch screen display & control (domestic) |
| Servo / Pull Unit | Panasonic servo motor (Japan) |
| Temperature Control Unit | High-precision PID temperature controller (RKG) |
| Pneumatic Unit | Long-life cylinder (Taiwan Airtac) |
| Configuration Note | Configuration and parameters can be adjusted/upgraded based on customer requirements; shipped equipment configuration prevails. |


