Máy đóng gói băng tải carrier tape tích hợp kiểm tra thị giác bán tự động – Kiểm soát phát hiện hướng và thiếu linh kiện
Máy đóng gói băng tải carrier tape tích hợp kiểm tra thị giác bán tự động YXSJ-10-014-IR-2 được thiết kế cho các ứng dụng đóng gói SMT yêu cầu đặt linh kiện thủ công kết hợp với kiểm soát kiểm tra thị giác.
Được trang bị giao diện người–máy trực quan và cơ chế hàn kín bằng bàn đạp chân, máy hỗ trợ vận hành bởi một người với tốc độ đóng gói có thể điều chỉnh linh hoạt 5.000–8.000 pcs/giờ, tùy theo thao tác xử lý linh kiện.

Máy đóng gói băng tải carrier tape tích hợp kiểm tra thị giác bán tự động YXSJ-10-014-IR-2 được thiết kế cho các kịch bản đóng gói SMT trong đó đặt linh kiện thủ công được ưu tiên nhưng vẫn yêu cầu kiểm soát kiểm tra. Một người vận hành sẽ đặt linh kiện thủ công vào carrier tape, sau đó sử dụng máy để hàn kín carrier tape và cover tape thông qua quy trình hàn kín bằng bàn đạp chân ổn định. Tốc độ đóng gói do người vận hành kiểm soát và thường đạt 5.000–8.000 pcs/giờ, tùy thuộc vào loại linh kiện và tốc độ đặt.
So với các máy đóng gói bán tự động tiêu chuẩn, model này bổ sung chức năng kiểm tra thị giác để nhận diện hướng sản phẩm và thiếu lắp đặt. Khi phát hiện trạng thái NG, hệ thống sẽ báo động và tự động dừng để ngăn việc tiếp tục đóng gói lỗi. Hệ thống ray điều chỉnh hỗ trợ bề rộng carrier tape 8–88 mm, và máy tương thích với cả quy trình hàn nguội (tự dính) và ép nóng — mang lại giải pháp nhỏ gọn, linh hoạt cho các dây chuyền đóng gói SMD cần sự linh hoạt thủ công kết hợp với kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn.
| Item | Specification |
|---|---|
| Model | YXSJ-10-014-IR-2 |
| Machine Type | Semi-Automatic Visual Inspection Carrier Tape Packaging Machine |
| Operation Mode | Single-operator manual placement + HMI operation |
| Packaging Process | Manually place product into carrier tape → start device switch → seal carrier tape & cover tape together |
| Packaging Speed | 5,000 – 8,000 pcs/hour (depends on manual placement speed) |
| Speed Control | Freely controlled by operator |
| Applicable Carrier Tape Width | 8 – 88 mm (conventional range) |
| Width Adjustment | Manual adjustment via machine guide rails |
| Sealing Control | Foot pedal sealing control |
| Sealing Methods | Cold sealing (self-adhesive) / Hot pressing |
| Inspection Functions | Detect product direction and missing installation |
| NG Handling | Automatic alarm and shutdown when NG is detected |
| Applicable Products | All SMD products and carrier tape packaging |
| Working Voltage | AC 220V, 50Hz |
| Power Consumption | 300 W |
| Air Pressure Requirement | Approx. 3.0 kg/cm² |
| Machine Dimensions | 1300 × 600 × 500 mm (L × W × H) |
| Machine Weight | Approx. 55 kg |


