Máy đóng gói băng tải carrier keo vi mô – Kiểm tra CCD cho đóng gói linh kiện dạng phẳng
Máy đóng gói băng tải carrier keo vi mô được thiết kế cho các linh kiện dạng phẳng sử dụng hệ thống cấp màng keo vi mô, đảm bảo định vị ổn định và đặt linh kiện chính xác trong quá trình đóng gói.
Được trang bị HMI thân thiện với người dùng, mô-đun gắp đặt servo và hệ thống kiểm tra CCD kép (trên và dưới), máy cung cấp chất lượng đóng gói ổn định với hiệu suất vận hành cao đạt 5.000–9.000 pcs/giờ, phù hợp cho các ứng dụng đóng gói SMT yêu cầu độ chính xác cao.

Máy đóng gói băng tải carrier keo vi mô được thiết kế cho các linh kiện dạng phẳng, sử dụng phương pháp cấp màng keo vi mô nhằm đảm bảo định vị ổn định và đặt linh kiện chính xác trong suốt quá trình đóng gói. Hệ thống áp dụng giao diện người–máy trực quan với màn hình cảm ứng bên ngoài, cho phép học nhanh, vận hành dễ dàng và thiết lập máy thuận tiện.
Mô-đun gắp đặt đa trạm dẫn động servo kết hợp với kiểm tra CCD trên và dưới cho phép xử lý linh kiện chính xác và xác minh chất lượng theo thời gian thực. Các cơ cấu điều chỉnh bằng vít giúp đơn giản hóa việc thiết lập cơ khí và chuyển đổi sản phẩm. Với tốc độ đóng gói 5.000–9.000 pcs/giờ (tùy theo thông số sản phẩm), máy phù hợp cho đóng gói băng tải carrier SMT chính xác, yêu cầu độ ổn định cao và độ tin cậy của kiểm tra thị giác.
| Item | Specification |
|---|---|
| Applicable Products | Flat components |
| Feeding Method | Micro-adhesive film feeding |
| Packaging Speed | 5,000 – 9,000 pcs/hour (depending on product) |
| Pick-and-Place Module | 4-station servo-driven pick-up module |
| Feeder Type | Single-lane feeder (Model: S2-L-V1.0) |
| Vision Inspection | Top and bottom CCD inspection modules |
| Operation Interface | HMI with external touch screen |
| Adjustment Method | Screw-driven mechanical adjustment |
| Power Supply | AC 220V |
| Working Air Pressure | 5 – 7 kg/cm² |
| Rated Power | 1.5 kW |
| Machine Dimensions | 1200 × 750 × 1700 mm (L × W × H) |
| Machine Weight | Approx. 300 kg |






